Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

club

/klʌb/ A1

Nghĩa

câu lạc bộ danh từ

Định nghĩa · An organization for people with a common interest.

“I joined a club.”Tôi đã tham gia một câu lạc bộ.

“He hit the ball with a club.”Anh ấy đánh bóng bằng gậy.

Đồng nghĩa associationsociety
Cụm hay dùng join a clubgolf club
Họ từ clubhouse (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'club' để nói về hoạt động xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Nhớ: 'club' vừa là câu lạc bộ vừa là gậy đánh golf.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...