Kho từ › club

club

A1 danh từ
câu lạc bộ
UK /klʌb/ · US /klʌb/
An organization for people with a common interest.
I joined a club.
→ Tôi đã tham gia một câu lạc bộ.
He hit the ball with a club.→ Anh ấy đánh bóng bằng gậy.
Đồng nghĩa
associationsociety
Collocations
join a clubgolf club
Họ từ
clubhouse (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'club' để nói về hoạt động xã hội trong IELTS.
Nhớ: 'club' vừa là câu lạc bộ vừa là gậy đánh golf.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...