EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sibling
sibling
B1
n.
anh chị em
UK /ˈsɪb.lɪŋ/
·
US /ˈsɪb.lɪŋ/
A brother or sister; a sibling.
I have one sibling, a younger sister.
→ Tôi có một người em, là em gái.
Sibling rivalry is common.
→ Sự cạnh tranh anh chị em là phổ biến.
Đồng nghĩa
brother
sister
Collocations
sibling bond
sibling relationship
🎯
IELTS:
Nói về mối quan hệ gia đình trong bài viết.
Từ trang trọng hơn 'brother/sister', chỉ chung anh chị em.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...