sibling
/ˈsɪb.lɪŋ/ B1
Nghĩa
anh chị em
n.
Định nghĩa · A brother or sister; a sibling.
“I have one sibling, a younger sister.”Tôi có một người em, là em gái.
“Sibling rivalry is common.”Sự cạnh tranh anh chị em là phổ biến.
Cụm hay dùng
sibling bondsibling relationship
Mẹo IELTS · Nói về mối quan hệ gia đình trong bài viết.
Ghi chú · Từ trang trọng hơn 'brother/sister', chỉ chung anh chị em.