Kho từ › example

example

A1 danh từ
ví dụ
UK /ɪɡˈzæmpl/ · US /ɪɡˈzæmpl/
Something that shows how to do something.
This is a good example.
→ Đây là một ví dụ tốt.
She set a good example for others.→ Cô ấy là tấm gương tốt cho người khác.
Đồng nghĩa
instanceillustration
Collocations
for exampleexample sentence
Họ từ
exemplify (v.)exemplary (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thường dùng 'for example' (ví dụ) để minh họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...