example
/ɪɡˈzæmpl/ A1
Nghĩa
ví dụ
danh từ
Định nghĩa · Something that shows how to do something.
“This is a good example.”Đây là một ví dụ tốt.
“She set a good example for others.”Cô ấy là tấm gương tốt cho người khác.
Đồng nghĩa
instanceillustration
Cụm hay dùng
for exampleexample sentence
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng 'for example' (ví dụ) để minh họa.