Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

example

/ɪɡˈzæmpl/ A1

Nghĩa

ví dụ danh từ

Định nghĩa · Something that shows how to do something.

“This is a good example.”Đây là một ví dụ tốt.

“She set a good example for others.”Cô ấy là tấm gương tốt cho người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng 'for example' (ví dụ) để minh họa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...