Kho từ › peer review

peer review ID 419461 //pɪər rɪˈvjuː//

B2 n.
đánh giá đồng đẳng
Participate in peer review.
→ Tham gia đánh giá đồng đẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...