Kho từ › teamwork

teamwork

B2 n.
làm việc nhóm, hợp tác
UK /ˈtiːm.wɜːrk/ · US /ˈtiːm.wɜːrk/
The cooperative effort of a group to achieve a goal.
Teamwork is important.
→ Làm việc nhóm quan trọng.
Teamwork is essential for project success.→ Làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
collaborationcooperation
Collocations
effective teamworkteamwork skills
🎯 IELTS: Sử dụng làm việc nhóm trong các bài viết về công việc.
Làm việc nhóm giúp tăng cường sự sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...