Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

washing machine

/ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/ B1

Nghĩa

máy giặt n.

Định nghĩa · A machine that washes clothes.

“The washing machine is new.”Máy giặt mới.

“The washing machine makes laundry easy.”Máy giặt giúp việc giặt quần áo trở nên dễ dàng.

Mẹo IELTS · Mô tả thiết bị gia đình để làm bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Máy giặt tiết kiệm thời gian cho công việc nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...