EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› living room
living room
A1
n.
phòng khách
UK /ˈlɪvɪŋ rum/
·
US /ˈlɪvɪŋ rum/
A room in a house for relaxing and socializing.
The living room is cozy.
→ Phòng khách ấm cúng.
They watched TV in the living room.
→ Họ đã xem TV trong phòng khách.
Đồng nghĩa
sitting room
lounge
Collocations
comfortable living room
living room furniture
🎯
IELTS:
Mô tả không gian sống trong IELTS.
Phòng khách là nơi tiếp khách.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...