Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

living room

/ˈlɪvɪŋ rum/ A1

Nghĩa

phòng khách n.

Định nghĩa · A room in a house for relaxing and socializing.

“The living room is cozy.”Phòng khách ấm cúng.

“They watched TV in the living room.”Họ đã xem TV trong phòng khách.

Mẹo IELTS · Mô tả không gian sống trong IELTS.

Ghi chú · Phòng khách là nơi tiếp khách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...