Kho từ › something

something

A1 đại từ
một cái gì đó
UK /ˈsʌmθɪŋ/ · US /ˈsʌmθɪŋ/
An unspecified thing or object.
I want something to eat.
→ Tôi muốn một cái gì đó để ăn.
Something is wrong.→ Có gì đó sai.
Đồng nghĩa
anythinga thing
Collocations
something elsesomething like
Họ từ
some (det)thing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để hỏi về ý kiến trong IELTS.
Dùng trong câu khẳng định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...