Kho từ › gift

gift

A1 danh từ
quà tặng
UK /ɡɪft/ · US /ɡɪft/
a present given to someone
I have a gift for you.
→ Tôi có một món quà cho bạn.
She gave me a gift.→ Cô ấy tặng tôi một món quà.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
presentdonation
Collocations
birthday giftgift card
Họ từ
gifted (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'gift' để tạo sự ấm áp trong bài viết.
Đồ tặng, không phải tài năng

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...