pay
/peɪ/ A1
Nghĩa
trả tiền
động từ
Định nghĩa · To give money in exchange for goods or services.
“I need to pay the bill.”Tôi cần trả hóa đơn.
“I need to pay the rent.”Tôi cần trả tiền thuê nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi tiêu.
Ghi chú · Trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.