court
/kɔːrt/ A1
Nghĩa
tòa án
danh từ
Định nghĩa · A place where legal cases are heard.
“He went to court.”Anh ấy đã đến tòa án.
“They play tennis on the court.”Họ chơi tennis trên sân.
Mẹo IELTS · Dùng 'court' khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Ghi chú · Court có nhiều nghĩa: tòa án, sân thể thao, và tán tỉnh (cổ).