Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

court

/kɔːrt/ A1

Nghĩa

tòa án danh từ

Định nghĩa · A place where legal cases are heard.

“He went to court.”Anh ấy đã đến tòa án.

“They play tennis on the court.”Họ chơi tennis trên sân.

Đồng nghĩa tribunalfield

Mẹo IELTS · Dùng 'court' khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Court có nhiều nghĩa: tòa án, sân thể thao, và tán tỉnh (cổ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...