Kho từ › court

court

A1 danh từ
tòa án
UK /kɔːrt/ · US /kɔːrt/
A place where legal cases are heard.
He went to court.
→ Anh ấy đã đến tòa án.
They play tennis on the court.→ Họ chơi tennis trên sân.
Đồng nghĩa
tribunalfield
Collocations
court casebasketball court
Họ từ
courtyard (n)courtship (n)
🎯 IELTS: Dùng 'court' khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Court có nhiều nghĩa: tòa án, sân thể thao, và tán tỉnh (cổ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...