event
/ɪˈvɛnt/ A1
Nghĩa
sự kiện
danh từ
Định nghĩa · An occurrence or happening, often planned.
“The event was fun.”Sự kiện thì vui.
“What a surprising turn of events!”Thật là một diễn biến bất ngờ!
Trái nghĩa
non-event
Cụm hay dùng
social eventsporting event
Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện cụ thể để thu hút sự chú ý.
Ghi chú · Phân biệt: 'event' là sự kiện có tổ chức; 'incident' là sự cố.