Kho từ › event

event

A1 danh từ
sự kiện
UK /ɪˈvɛnt/ · US /ɪˈvɛnt/
An occurrence or happening, often planned.
The event was fun.
→ Sự kiện thì vui.
What a surprising turn of events!→ Thật là một diễn biến bất ngờ!
Đồng nghĩa
occasionhappening
Trái nghĩa
non-event
Collocations
social eventsporting event
Họ từ
eventful (adj)eventually (adv)
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện cụ thể để thu hút sự chú ý.
Phân biệt: 'event' là sự kiện có tổ chức; 'incident' là sự cố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...