Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

event

/ɪˈvɛnt/ A1

Nghĩa

sự kiện danh từ

Định nghĩa · An occurrence or happening, often planned.

“The event was fun.”Sự kiện thì vui.

“What a surprising turn of events!”Thật là một diễn biến bất ngờ!

Đồng nghĩa occasionhappening
Trái nghĩa non-event

Mẹo IELTS · Mô tả sự kiện cụ thể để thu hút sự chú ý.

Ghi chú · Phân biệt: 'event' là sự kiện có tổ chức; 'incident' là sự cố.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...