Kho từ › future

future

A1 danh từ
tương lai
UK /ˈfjuː.tʃər/ · US /ˈfjuː.tʃər/
The time that is yet to come.
I want to travel in the future.
→ Tôi muốn đi du lịch trong tương lai.
Future plans are important.→ Kế hoạch tương lai rất quan trọng.
Đồng nghĩa
comingupcoming
Collocations
in the futurefuture generation
Họ từ
futuristic (adj)futurity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Future có thể là danh từ hoặc tính từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...