Kho từ › enter

enter

A1 động từ
vào
UK /ˈen.tər/ · US /ˈen.tər/
To go into a place or space.
Please enter the room.
→ Xin vui lòng vào phòng.
He entered the competition last week.→ Anh ấy tham gia cuộc thi tuần trước.
Đồng nghĩa
go injoin
Collocations
enter a buildingenter data
Họ từ
entry (n)entrance (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hành động trong IELTS.
Phân biệt: 'enter' là động từ, 'entrance' là danh từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...