Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share

/ʃeər/ A1

Nghĩa

chia sẻ động từ

Định nghĩa · To give a part of something to someone else.

“I want to share my food.”Tôi muốn chia sẻ thức ăn của mình.

“Share your toys with your sister.”Chia sẻ đồ chơi với em gái.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'share' để thể hiện sự cộng tác trong IELTS.

Ghi chú · Chia sẻ, cùng dùng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...