share
/ʃeər/ A1
Nghĩa
chia sẻ
động từ
Định nghĩa · To give a part of something to someone else.
“I want to share my food.”Tôi muốn chia sẻ thức ăn của mình.
“Share your toys with your sister.”Chia sẻ đồ chơi với em gái.
Đồng nghĩa
dividedistribute
Cụm hay dùng
share withshare information
Mẹo IELTS · Sử dụng 'share' để thể hiện sự cộng tác trong IELTS.
Ghi chú · Chia sẻ, cùng dùng.