Kho từ › share

share

A1 động từ
chia sẻ
UK /ʃeər/ · US /ʃeər/
To give a part of something to someone else.
I want to share my food.
→ Tôi muốn chia sẻ thức ăn của mình.
Share your toys with your sister.→ Chia sẻ đồ chơi với em gái.
Đồng nghĩa
dividedistribute
Collocations
share withshare information
Họ từ
sharing (n)shareable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'share' để thể hiện sự cộng tác trong IELTS.
Chia sẻ, cùng dùng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...