garden
/ˈɡɑːr.dən/ A1
Nghĩa
vườn
danh từ
Định nghĩa · An area where plants grow.
“I have a small garden.”Tôi có một khu vườn nhỏ.
“We have a small garden behind the house.”Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Mẹo IELTS · Nên mô tả vườn khi nói về thiên nhiên.
Ghi chú · Phân biệt với 'garage' (nhà để xe).