Kho từ › garden

garden

A1 danh từ
vườn
UK /ˈɡɑːr.dən/ · US /ˈɡɑːr.dən/
An area where plants grow.
I have a small garden.
→ Tôi có một khu vườn nhỏ.
We have a small garden behind the house.→ Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Đồng nghĩa
yardlawn
Collocations
garden partygarden center
Họ từ
gardener (n.)gardening (n.)
🎯 IELTS: Nên mô tả vườn khi nói về thiên nhiên.
Phân biệt với 'garage' (nhà để xe).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...