Kho từ › reference

reference

A1 danh từ
tham khảo
UK /ˈref.ər.əns/ · US /ˈref.ər.əns/
a source of information for help.
I need a reference book.
→ Tôi cần một cuốn sách tham khảo.
I need a reference for my essay.→ Tôi cần một tài liệu tham khảo cho bài luận.
Đồng nghĩa
sourcecitation
Collocations
reference listcross-reference
Họ từ
refer (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'reference' để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Cũng có nghĩa là thư giới thiệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...