EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› companies
companies
A1
danh từ
công ty
UK /ˈkʌm.pə.niz/
·
US /ˈkʌm.pə.niz/
business organizations that provide goods or services
Many companies are in this city.
→ Nhiều công ty ở thành phố này.
Many companies are investing in renewable energy.
→ Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
firms
businesses
Collocations
large companies
multinational companies
🎯
IELTS:
Sử dụng 'companies' để nói về lĩnh vực kinh doanh.
Có thể dùng để chỉ cả công ty lớn và nhỏ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...