companies
Nghĩa
Định nghĩa · business organizations that provide goods or services
“Many companies are in this city.”Nhiều công ty ở thành phố này.
“Many companies are investing in renewable energy.”Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'companies' để nói về lĩnh vực kinh doanh.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cả công ty lớn và nhỏ.