Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

companies

/ˈkʌm.pə.niz/ A1

Nghĩa

công ty danh từ

Định nghĩa · business organizations that provide goods or services

“Many companies are in this city.”Nhiều công ty ở thành phố này.

“Many companies are investing in renewable energy.”Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'companies' để nói về lĩnh vực kinh doanh.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cả công ty lớn và nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...