Kho từ › companies

companies

A1 danh từ
công ty
UK /ˈkʌm.pə.niz/ · US /ˈkʌm.pə.niz/
business organizations that provide goods or services
Many companies are in this city.
→ Nhiều công ty ở thành phố này.
Many companies are investing in renewable energy.→ Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
firmsbusinesses
Collocations
large companiesmultinational companies
🎯 IELTS: Sử dụng 'companies' để nói về lĩnh vực kinh doanh.
Có thể dùng để chỉ cả công ty lớn và nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...