listed
Nghĩa
Định nghĩa · To have been included in a list or record.
“The names are listed on the page.”Các tên được liệt kê trên trang.
“He was listed among the top students in his class.”Anh ấy được liệt kê trong số những học sinh xuất sắc nhất lớp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Ghi chú · Được liệt kê có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.