Kho từ › listed

listed

A1 động từ
được liệt kê
UK /ˈlɪs.tɪd/ · US /ˈlɪs.tɪd/
To have been included in a list or record.
The names are listed on the page.
→ Các tên được liệt kê trên trang.
He was listed among the top students in his class.→ Anh ấy được liệt kê trong số những học sinh xuất sắc nhất lớp.
Đồng nghĩa
registeredincluded
Collocations
listed companylisted pricelisted items
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Được liệt kê có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...