EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› listed
listed
A1
động từ
được liệt kê
UK /ˈlɪs.tɪd/
·
US /ˈlɪs.tɪd/
To have been included in a list or record.
The names are listed on the page.
→ Các tên được liệt kê trên trang.
He was listed among the top students in his class.
→ Anh ấy được liệt kê trong số những học sinh xuất sắc nhất lớp.
Đồng nghĩa
registered
included
Collocations
listed company
listed price
listed items
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Được liệt kê có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...