Kho từ › stories

stories

A1 danh từ
câu chuyện
UK /ˈstɔriz/ · US /ˈstɔriz/
Narrative accounts of events or experiences.
She tells interesting stories.
→ Cô ấy kể những câu chuyện thú vị.
She told me interesting stories.→ Cô ấy đã kể cho tôi những câu chuyện thú vị.
Đồng nghĩa
talesnarratives
Collocations
short storiestrue storiesstorytelling
🎯 IELTS: Kể một câu chuyện để làm bài nói thêm sinh động.
Câu chuyện có thể là hư cấu hoặc có thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...