EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stories
stories
A1
danh từ
câu chuyện
UK /ˈstɔriz/
·
US /ˈstɔriz/
Narrative accounts of events or experiences.
She tells interesting stories.
→ Cô ấy kể những câu chuyện thú vị.
She told me interesting stories.
→ Cô ấy đã kể cho tôi những câu chuyện thú vị.
Đồng nghĩa
tales
narratives
Collocations
short stories
true stories
storytelling
🎯
IELTS:
Kể một câu chuyện để làm bài nói thêm sinh động.
Câu chuyện có thể là hư cấu hoặc có thật.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...