Kho từ › journal

journal

A1 danh từ
tạp chí
UK /ˈdʒɜrnəl/ · US /ˈdʒɜrnəl/
a periodical publication containing articles and illustrations
I read a journal every month.
→ Tôi đọc một tạp chí mỗi tháng.
She reads a science journal every month.→ Cô ấy đọc một tạp chí khoa học mỗi tháng.
Đồng nghĩa
magazineperiodical
Collocations
academic journalresearch journal
🎯 IELTS: Sử dụng 'journal' để trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.
Thường xuất bản định kỳ với nội dung chuyên sâu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...