EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› journal
journal
A1
danh từ
tạp chí
UK /ˈdʒɜrnəl/
·
US /ˈdʒɜrnəl/
a periodical publication containing articles and illustrations
I read a journal every month.
→ Tôi đọc một tạp chí mỗi tháng.
She reads a science journal every month.
→ Cô ấy đọc một tạp chí khoa học mỗi tháng.
Đồng nghĩa
magazine
periodical
Collocations
academic journal
research journal
🎯
IELTS:
Sử dụng 'journal' để trích dẫn nguồn thông tin trong bài viết.
Thường xuất bản định kỳ với nội dung chuyên sâu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...