Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

central

/ˈsɛntrəl/ A1

Nghĩa

trung tâm tính từ

Định nghĩa · Located in the middle or main part.

“The park is in the central area.”Công viên nằm ở khu vực trung tâm.

“This is a central idea.”Đây là một ý tưởng chính yếu.

Đồng nghĩa mainprimary

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ vị trí hoặc tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...