Kho từ › central

central

A1 tính từ
trung tâm
UK /ˈsɛntrəl/ · US /ˈsɛntrəl/
Located in the middle or main part.
The park is in the central area.
→ Công viên nằm ở khu vực trung tâm.
This is a central idea.→ Đây là một ý tưởng chính yếu.
Đồng nghĩa
mainprimary
Collocations
central locationcentral role
Họ từ
centralize (v)centrality (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vị trí trong IELTS.
Có thể chỉ vị trí hoặc tầm quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...