central
/ˈsɛntrəl/ A1
Nghĩa
trung tâm
tính từ
Định nghĩa · Located in the middle or main part.
“The park is in the central area.”Công viên nằm ở khu vực trung tâm.
“This is a central idea.”Đây là một ý tưởng chính yếu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Có thể chỉ vị trí hoặc tầm quan trọng.