Kho từ › president

president

A1 danh từ
tổng thống
UK /ˈprɛzɪdənt/ · US /ˈprɛzɪdənt/
The leader of a country.
The president gave a speech.
→ Tổng thống đã có một bài phát biểu.
She is the company president.→ Cô ấy là chủ tịch công ty.
Đồng nghĩa
leaderchairperson
Collocations
president electvice president
Họ từ
presidential (adj)presidency (n)
🎯 IELTS: Dùng 'president' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Viết hoa khi chỉ chức danh cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...