president
/ˈprɛzɪdənt/ A1
Nghĩa
tổng thống
danh từ
Định nghĩa · The leader of a country.
“The president gave a speech.”Tổng thống đã có một bài phát biểu.
“She is the company president.”Cô ấy là chủ tịch công ty.
Đồng nghĩa
leaderchairperson
Cụm hay dùng
president electvice president
Mẹo IELTS · Dùng 'president' khi thảo luận về chính trị trong IELTS.
Ghi chú · Viết hoa khi chỉ chức danh cụ thể.