Kho từ › radio

radio

A1 danh từ
đài phát thanh
UK /ˈreɪdioʊ/ · US /ˈreɪdioʊ/
A device for receiving radio signals.
I listen to the radio every day.
→ Tôi nghe đài phát thanh mỗi ngày.
The radio is too loud.→ Đài radio quá to.
Đồng nghĩa
broadcastwireless
Collocations
radio stationturn on the radio
Họ từ
radio (v)radioactive (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến radio để nói về truyền thông trong bài viết.
Nhấn âm đầu, âm 'o' dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...