Kho từ › until

until

A1 giới từ
cho đến khi
UK /ənˈtɪl/ · US /ənˈtɪl/
up to the time of something happening.
I will wait until you come.
→ Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
I will wait until you arrive.→ Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
Đồng nghĩa
tillup to
Collocations
until nowuntil further noticewait until
🎯 IELTS: Dùng 'until' để chỉ thời gian trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ thời gian chờ đợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...