EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cell
cell
A1
danh từ
ô
UK /sɛl/
·
US /sɛl/
a small compartment or unit within a larger structure
The cell is very small.
→ Ô rất nhỏ.
Cancer cells divide rapidly.
→ Tế bào ung thư phân chia nhanh.
Đồng nghĩa
unit
organelle
Collocations
cell division
blood cell
Họ từ
cellular (adj)
cellulose (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'cell' để mô tả cấu trúc trong bài viết khoa học.
Phân biệt với 'sell' (bán).
Có trong các bộ
📚
05. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...