Kho từ › self

self

A1 danh từ
bản thân
UK /sɛlf/ · US /sɛlf/
A person's essential being or identity.
I believe in myself.
→ Tôi tin vào bản thân mình.
Understanding oneself is key to personal growth.→ Hiểu bản thân là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
identityselfhood
Collocations
self-esteemself-awarenessself-confidence
🎯 IELTS: Nói về bản thân trong IELTS để thể hiện sự tự nhận thức.
Bản thân có thể liên quan đến tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...