EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› self
self
A1
danh từ
bản thân
UK /sɛlf/
·
US /sɛlf/
A person's essential being or identity.
I believe in myself.
→ Tôi tin vào bản thân mình.
Understanding oneself is key to personal growth.
→ Hiểu bản thân là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩa
identity
selfhood
Collocations
self-esteem
self-awareness
self-confidence
🎯
IELTS:
Nói về bản thân trong IELTS để thể hiện sự tự nhận thức.
Bản thân có thể liên quan đến tâm lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...