Kho từ › council

council

A1 danh từ
hội đồng
UK /ˈkaʊnsl/ · US /ˈkaʊnsl/
A group of people who make decisions or give advice.
The council meets every month.
→ Hội đồng họp mỗi tháng.
The council will meet to discuss the new policy.→ Hội đồng sẽ họp để thảo luận về chính sách mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consilium'.
Đồng nghĩa
committeeboard
Collocations
local councilcouncil meetingcity council
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý hoặc chính trị.
Hội đồng thường có vai trò quan trọng trong quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...