Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

council

/ˈkaʊnsl/ A1

Nghĩa

hội đồng danh từ

Định nghĩa · A group of people who make decisions or give advice.

“The council meets every month.”Hội đồng họp mỗi tháng.

“The council will meet to discuss the new policy.”Hội đồng sẽ họp để thảo luận về chính sách mới.

Đồng nghĩa committeeboard
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consilium'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý hoặc chính trị.

Ghi chú · Hội đồng thường có vai trò quan trọng trong quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...