Kho từ › away

away ID 368919 /əˈweɪ/

A1 trạng từ
xa
She is away from home.
→ Cô ấy đang xa nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...