away
/əˈweɪ/ A1
Nghĩa
xa
trạng từ
Định nghĩa · At a distance from a place.
“She is away from home.”Cô ấy đang xa nhà.
“The store is two miles away.”Cửa hàng cách đây hai dặm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Thường đi với động từ chỉ chuyển động.