EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› archive
archive
A1
danh từ
lưu trữ
UK /ˈɑːrkaɪv/
·
US /ˈɑːrkaɪv/
A collection of historical documents or records.
The archive has many documents.
→ Kho lưu trữ có nhiều tài liệu.
The archive holds many old photographs.
→ Lưu trữ có nhiều bức ảnh cũ.
Đồng nghĩa
repository
collection
Collocations
digital archive
archive materials
archive records
🎯
IELTS:
Sử dụng 'archive' để nói về tài liệu lịch sử.
Lưu trữ thường được sử dụng để nghiên cứu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...