Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agreement

/əˈɡriːmənt/ A1

Nghĩa

thỏa thuận danh từ

Định nghĩa · A mutual decision or arrangement between parties.

“They signed an agreement.”Họ đã ký một thỏa thuận.

“They reached an agreement after long negotiations.”Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.

Đồng nghĩa contractsettlement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'agree' với hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Nói về thỏa thuận có thể làm nổi bật kỹ năng thương lượng.

Ghi chú · Thỏa thuận có thể bằng văn bản hoặc miệng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...