EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› agreement
agreement
A1
danh từ
thỏa thuận
UK /əˈɡriːmənt/
·
US /əˈɡriːmənt/
A mutual decision or arrangement between parties.
They signed an agreement.
→ Họ đã ký một thỏa thuận.
They reached an agreement after long negotiations.
→ Họ đã đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'agree' với hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
contract
settlement
Collocations
reach an agreement
sign an agreement
mutual agreement
🎯
IELTS:
Nói về thỏa thuận có thể làm nổi bật kỹ năng thương lượng.
Thỏa thuận có thể bằng văn bản hoặc miệng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...