Kho từ › format

format

A1 danh từ
định dạng
UK /ˈfɔːrmæt/ · US /ˈfɔːrmæt/
The way information is organized or arranged.
The format is easy to read.
→ Định dạng dễ đọc.
The document has a clear format.→ Tài liệu có định dạng rõ ràng.
Đồng nghĩa
layoutstructure
Collocations
file formatformat styleformat document
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tài liệu trong IELTS.
Dùng để chỉ cách trình bày thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...