EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› log
log
A1
danh từ
khúc gỗ
UK /lɔɡ/
·
US /lɔɡ/
A piece of wood that has been cut from a tree.
I found a log in the forest.
→ Tôi tìm thấy một khúc gỗ trong rừng.
He used a log to build a fire.
→ Anh ấy đã dùng một khúc gỗ để nhóm lửa.
Đồng nghĩa
timber
wood
Collocations
log cabin
log fire
log book
🎯
IELTS:
Mô tả khúc gỗ trong bài viết về thiên nhiên.
Khúc gỗ thường dùng trong xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...