Kho từ › log

log

A1 danh từ
khúc gỗ
UK /lɔɡ/ · US /lɔɡ/
A piece of wood that has been cut from a tree.
I found a log in the forest.
→ Tôi tìm thấy một khúc gỗ trong rừng.
He used a log to build a fire.→ Anh ấy đã dùng một khúc gỗ để nhóm lửa.
Đồng nghĩa
timberwood
Collocations
log cabinlog firelog book
🎯 IELTS: Mô tả khúc gỗ trong bài viết về thiên nhiên.
Khúc gỗ thường dùng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...