Kho từ › edition

edition

A1 danh từ
phiên bản
UK /ɪˈdɪʃ.ən/ · US /ɪˈdɪʃ.ən/
A particular version of a book or publication.
This is the new edition of the book.
→ Đây là phiên bản mới của cuốn sách.
This is the latest edition of the magazine.→ Đây là phiên bản mới nhất của tạp chí.
Đồng nghĩa
versionrelease
Collocations
latest editionspecial editionlimited edition
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sách trong IELTS.
Dùng để chỉ các bản phát hành khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...