further
Nghĩa
Định nghĩa · To a greater extent; additionally.
“We need to go further.”Chúng ta cần đi xa hơn.
“We need to further investigate the issue.”Chúng ta cần điều tra thêm về vấn đề này.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thêm thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Hơn nữa thường dùng để mở rộng ý tưởng.