Kho từ › further

further

A1 trạng từ
hơn nữa
UK /ˈfɜr.ðər/ · US /ˈfɜr.ðər/
To a greater extent; additionally.
We need to go further.
→ Chúng ta cần đi xa hơn.
We need to further investigate the issue.→ Chúng ta cần điều tra thêm về vấn đề này.
Đồng nghĩa
moreadditionally
Collocations
further researchfurther informationfurther development
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thêm thông tin trong bài viết.
Hơn nữa thường dùng để mở rộng ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...