Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

association

/əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/ A1

Nghĩa

hiệp hội danh từ

Định nghĩa · a group of people with a common interest.

“He is part of the association.”Anh ấy là một phần của hiệp hội.

“She joined an association for writers.”Cô ấy tham gia một hiệp hội cho các nhà văn.

Mẹo IELTS · Dùng 'association' để nói về tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...