EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› association
association
A1
danh từ
hiệp hội
UK /əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/
·
US /əˌsoʊ.siˈeɪ.ʃən/
a group of people with a common interest.
He is part of the association.
→ Anh ấy là một phần của hiệp hội.
She joined an association for writers.
→ Cô ấy tham gia một hiệp hội cho các nhà văn.
Đồng nghĩa
organization
group
Collocations
professional association
trade association
membership association
🎯
IELTS:
Dùng 'association' để nói về tổ chức trong IELTS.
Thường dùng trong các lĩnh vực chuyên môn.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...