able
/ˈeɪ.bəl/ A1
Nghĩa
có khả năng
tính từ
Định nghĩa · having the power or skill to do something
“I am able to help you.”Tôi có khả năng giúp bạn.
“He is an able student.”Anh ấy là một học sinh có năng lực.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'able' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng 'be able to' thay cho 'can' ở thì tương lai.