Kho từ › able

able

A1 tính từ
có khả năng
UK /ˈeɪ.bəl/ · US /ˈeɪ.bəl/
having the power or skill to do something
I am able to help you.
→ Tôi có khả năng giúp bạn.
He is an able student.→ Anh ấy là một học sinh có năng lực.
Đồng nghĩa
capablecompetent
Trái nghĩa
unable
Collocations
be able toable to do
Họ từ
ability (n)unable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'able' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Thường dùng 'be able to' thay cho 'can' ở thì tương lai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...