Kho từ › having

having

A1 động từ
UK /ˈhæv.ɪŋ/ · US /ˈhæv.ɪŋ/
To possess or hold something.
Having a pet is fun.
→ Có một thú cưng thì vui.
She is having a great time at the party.→ Cô ấy đang có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
possessown
Collocations
having funhaving a conversationhaving a meal
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm trong IELTS để thể hiện cảm xúc.
Có thể diễn tả trạng thái hoặc hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...