EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› having
having
A1
động từ
có
UK /ˈhæv.ɪŋ/
·
US /ˈhæv.ɪŋ/
To possess or hold something.
Having a pet is fun.
→ Có một thú cưng thì vui.
She is having a great time at the party.
→ Cô ấy đang có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
possess
own
Collocations
having fun
having a conversation
having a meal
🎯
IELTS:
Nói về trải nghiệm trong IELTS để thể hiện cảm xúc.
Có thể diễn tả trạng thái hoặc hành động.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...