Kho từ › already

already ID 762434 /ɔːlˈrɛdi/

A1 trạng từ
đã
I already ate lunch.
→ Tôi đã ăn trưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...