Kho từ › already

already

A1 trạng từ
đã
UK /ɔːlˈrɛdi/ · US /ɔːlˈrɛdi/
Before now; at this time.
I already ate lunch.
→ Tôi đã ăn trưa.
Is it already 5 o'clock?→ Đã 5 giờ rồi sao?
Đồng nghĩa
previouslyby now
Collocations
already donealready know
🎯 IELTS: Sử dụng 'already' để nhấn mạnh thành tích trong IELTS.
Dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...