EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› studies
studies
A1
danh từ
nghiên cứu
UK /ˈstʌd.iz/
·
US /ˈstʌd.iz/
The act of learning about a subject.
My studies are important.
→ Nghiên cứu của tôi là quan trọng.
Her studies focus on environmental science.
→ Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào khoa học môi trường.
Đồng nghĩa
research
investigation
Collocations
academic studies
field studies
🎯
IELTS:
Sử dụng 'studies' để nói về học tập trong IELTS.
Nghiên cứu có thể liên quan đến học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...