EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› feb
feb
A1
danh từ
tháng hai
UK /fɛb/
·
US /fɛb/
The second month of the year.
February is the second month.
→ Tháng Hai là tháng thứ hai.
February is often the coldest month in many countries.
→ Tháng Hai thường là tháng lạnh nhất ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'februarius'.
Đồng nghĩa
second month
Collocations
February 14
February weather
February vacation
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thời gian hoặc sự kiện.
Tháng Hai có 28 hoặc 29 ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...