living
/ˈlɪv.ɪŋ/ A1
Nghĩa
cuộc sống
danh từ
Định nghĩa · The state of being alive or the experience of life.
“Living in the city is exciting.”Sống ở thành phố thật thú vị.
“He earns a living as a writer.”Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết.
Đồng nghĩa
alivelivelihood
Cụm hay dùng
living roomcost of living
Cấu tạoTừ 'living' được hình thành từ động từ 'live'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'living' để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Ghi chú · Là danh từ khi nói về 'kiếm sống'.