Kho từ › living

living

A1 danh từ
cuộc sống
UK /ˈlɪv.ɪŋ/ · US /ˈlɪv.ɪŋ/
The state of being alive or the experience of life.
Living in the city is exciting.
→ Sống ở thành phố thật thú vị.
He earns a living as a writer.→ Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết.
Cấu tạo
Từ 'living' được hình thành từ động từ 'live'.
Đồng nghĩa
alivelivelihood
Collocations
living roomcost of living
Họ từ
live (v)life (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'living' để mô tả trải nghiệm cá nhân.
Là danh từ khi nói về 'kiếm sống'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...