Kho từ › lot

lot

A1 danh từ
nhiều
UK /lɑt/ · US /lɑt/
A large number or amount of something.
I have a lot of friends.
→ Tôi có nhiều bạn bè.
There are a lot of options available.→ Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.
Đồng nghĩa
manynumerous
Collocations
a lot of peoplea lot of worka lot of time
🎯 IELTS: Sử dụng 'a lot' để thể hiện sự phong phú trong bài nói.
Nhiều thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...