Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lot

/lɑt/ A1

Nghĩa

nhiều danh từ

Định nghĩa · A large number or amount of something.

“I have a lot of friends.”Tôi có nhiều bạn bè.

“There are a lot of options available.”Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'a lot' để thể hiện sự phong phú trong bài nói.

Ghi chú · Nhiều thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...