lot
/lɑt/ A1
Nghĩa
nhiều
danh từ
Định nghĩa · A large number or amount of something.
“I have a lot of friends.”Tôi có nhiều bạn bè.
“There are a lot of options available.”Có rất nhiều lựa chọn có sẵn.
Cụm hay dùng
a lot of peoplea lot of worka lot of time
Mẹo IELTS · Sử dụng 'a lot' để thể hiện sự phong phú trong bài nói.
Ghi chú · Nhiều thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.