display
/dɪˈspleɪ/ A1
Nghĩa
trưng bày
động từ
Định nghĩa · to show or exhibit something.
“They display the pictures.”Họ trưng bày những bức tranh.
“They will display their art at the gallery.”Họ sẽ trưng bày nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày.
Cụm hay dùng
display casedisplay screenpublic display
Mẹo IELTS · Dùng 'display' để mô tả sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và quảng cáo.