Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display

/dɪˈspleɪ/ A1

Nghĩa

trưng bày động từ

Định nghĩa · to show or exhibit something.

“They display the pictures.”Họ trưng bày những bức tranh.

“They will display their art at the gallery.”Họ sẽ trưng bày nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày.

Đồng nghĩa showexhibit

Mẹo IELTS · Dùng 'display' để mô tả sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và quảng cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...