Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

limited

/ˈlɪmɪtɪd/ A1

Nghĩa

hạn chế tính từ

Định nghĩa · restricted in size, amount, or scope

“There is a limited time.”Có thời gian hạn chế.

“The project has a limited budget.”Dự án có ngân sách hạn chế.

Đồng nghĩa restrictedconstrained
Trái nghĩa unlimited

Mẹo IELTS · Sử dụng 'limited' để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giới hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...