Kho từ › limited

limited

A1 tính từ
hạn chế
UK /ˈlɪmɪtɪd/ · US /ˈlɪmɪtɪd/
restricted in size, amount, or scope
There is a limited time.
→ Có thời gian hạn chế.
The project has a limited budget.→ Dự án có ngân sách hạn chế.
Đồng nghĩa
restrictedconstrained
Trái nghĩa
unlimited
Collocations
limited resourceslimited time
🎯 IELTS: Sử dụng 'limited' để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giới hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...