limited
/ˈlɪmɪtɪd/ A1
Nghĩa
hạn chế
tính từ
Định nghĩa · restricted in size, amount, or scope
“There is a limited time.”Có thời gian hạn chế.
“The project has a limited budget.”Dự án có ngân sách hạn chế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'limited' để nhấn mạnh sự thiếu hụt trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc giới hạn.