Kho từ › powered

powered

A1 tính từ
được cung cấp năng lượng
UK /ˈpaʊərd/ · US /ˈpaʊərd/
Supplied with energy to operate or function.
This car is powered by electricity.
→ Chiếc xe này được cung cấp năng lượng bằng điện.
The car is powered by electricity.→ Chiếc xe được cung cấp năng lượng bằng điện.
Đồng nghĩa
energizeddriven
Collocations
powered bysolar poweredbattery powered
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả công nghệ trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ nguồn năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...