EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› powered
powered
A1
tính từ
được cung cấp năng lượng
UK /ˈpaʊərd/
·
US /ˈpaʊərd/
Supplied with energy to operate or function.
This car is powered by electricity.
→ Chiếc xe này được cung cấp năng lượng bằng điện.
The car is powered by electricity.
→ Chiếc xe được cung cấp năng lượng bằng điện.
Đồng nghĩa
energized
driven
Collocations
powered by
solar powered
battery powered
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả công nghệ trong IELTS Writing.
Thường dùng để chỉ nguồn năng lượng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 6
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...