Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

means

/miːnz/ A1

Nghĩa

cách thức danh từ

Định nghĩa · A way or method of doing something.

“This means a lot to me.”Điều này có ý nghĩa lớn với tôi.

“There are many means to achieve success.”Có nhiều cách để đạt được thành công.

Đồng nghĩa methodway
Cấu tạoTừ 'means' là danh từ số nhiều của 'mean'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'means' để nêu rõ cách thức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ phương pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...