Kho từ › means

means

A1 danh từ
cách thức
UK /miːnz/ · US /miːnz/
A way or method of doing something.
This means a lot to me.
→ Điều này có ý nghĩa lớn với tôi.
There are many means to achieve success.→ Có nhiều cách để đạt được thành công.
Cấu tạo
Từ 'means' là danh từ số nhiều của 'mean'.
Đồng nghĩa
methodway
Collocations
means of transportationmeans of communication
🎯 IELTS: Sử dụng 'means' để nêu rõ cách thức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ phương pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...