means
/miːnz/ A1
Nghĩa
cách thức
danh từ
Định nghĩa · A way or method of doing something.
“This means a lot to me.”Điều này có ý nghĩa lớn với tôi.
“There are many means to achieve success.”Có nhiều cách để đạt được thành công.
Cụm hay dùng
means of transportationmeans of communication
Cấu tạoTừ 'means' là danh từ số nhiều của 'mean'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'means' để nêu rõ cách thức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ phương pháp.