past
/pæst/ A1
Nghĩa
quá khứ
danh từ
Định nghĩa · The time that has already happened.
“I remember the past.”Tôi nhớ về quá khứ.
“He walked past me.”Anh ấy đi ngang qua tôi.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến quá khứ khi nói về kinh nghiệm.
Ghi chú · Không nhầm với 'passed' (động từ).