Kho từ › past

past

A1 danh từ
quá khứ
UK /pæst/ · US /pæst/
The time that has already happened.
I remember the past.
→ Tôi nhớ về quá khứ.
He walked past me.→ Anh ấy đi ngang qua tôi.
Đồng nghĩa
formerbeyond
Collocations
in the pastpast year
Họ từ
pastness (n)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến quá khứ khi nói về kinh nghiệm.
Không nhầm với 'passed' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...