natural
/ˈnætʃərəl/ A1
Nghĩa
tự nhiên
tính từ
Định nghĩa · Existing in nature; not made by humans.
“This is a natural park.”Đây là một công viên tự nhiên.
“It's a natural disaster.”Đó là một thảm họa thiên nhiên.
Cụm hay dùng
natural resourcesnatural talent
Mẹo IELTS · Nói về bảo vệ môi trường trong phần Writing.
Ghi chú · Không nhầm với 'natural' (danh từ) chỉ người có năng khiếu.