Kho từ › natural

natural

A1 tính từ
tự nhiên
UK /ˈnætʃərəl/ · US /ˈnætʃərəl/
Existing in nature; not made by humans.
This is a natural park.
→ Đây là một công viên tự nhiên.
It's a natural disaster.→ Đó là một thảm họa thiên nhiên.
Đồng nghĩa
organicinnate
Collocations
natural resourcesnatural talent
Họ từ
naturally (adv)nature (n)
🎯 IELTS: Nói về bảo vệ môi trường trong phần Writing.
Không nhầm với 'natural' (danh từ) chỉ người có năng khiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...