Kho từ › communication-language › fluent

fluent /ˈfluːənt/

B1 adj 📁 communication-language
lưu loát
She is fluent in three languages.
→ Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...