fluent
/ˈfluːənt/ B1
Nghĩa
lưu loát
adj
Định nghĩa · Able to speak a language very well and easily.
“She is fluent in three languages.”Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
“She is fluent in English and Spanish.”Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
Đồng nghĩa
proficientarticulate
Trái nghĩa
inarticulate
Cụm hay dùng
fluent speakerfluent communication
Họ từ
fluency (n)
Mẹo IELTS · Nói về khả năng ngôn ngữ để gây ấn tượng.
Ghi chú · Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.