Kho từ › communication-language › fluent

fluent

B1 adj 📁 communication-language
lưu loát
UK /ˈfluːənt/ · US /ˈfluːənt/
Able to speak a language very well and easily.
She is fluent in three languages.
→ Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
She is fluent in English and Spanish.→ Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
Đồng nghĩa
proficientarticulate
Trái nghĩa
inarticulate
Collocations
fluent speakerfluent communication
Họ từ
fluency (n)
🎯 IELTS: Nói về khả năng ngôn ngữ để gây ấn tượng.
Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...